Quả mơ (Prunus armeniaca) có tác dụng gì? Một số lưu ý cần biết khi sử dụng quả mơ
Quả mơ (tên khoa học Prunus armeniaca L., còn gọi là ô mai, hạnh, khổ hạnh nhân) là một loại quả được sử dụng rộng rãi không chỉ trong ẩm thực mà còn trong y học cổ truyền và nghiên cứu dược lý hiện đại.
Vậy quả mơ có tác dụng gì? Ai nên và không nên sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại dược liệu này.
Quả mơ có tác dụng gì?
Quả mơ và các bộ phận của cây mơ (nhất là hạt và dầu hạt) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đem lại một loạt lợi ích sức khỏe, bao gồm:
1. Giàu chất chống oxy hóa hỗ trợ bảo vệ tế bào
Quả mơ rất giàu các hợp chất phenolic, carotenoid và vitamin C, E, là những chất chống oxy hóa mạnh giúp ngăn ngừa gốc tự do gây hại cho tế bào, từ đó hỗ trợ bảo vệ cơ thể trước stress oxy hóa và lão hóa sớm.
2. Hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể
Vitamin C, beta-carotene cùng các polyphenol trong quả mơ có tác dụng hỗ trợ hệ miễn dịch tự nhiên, tăng khả năng chống nhiễm trùng và cải thiện sức khỏe toàn diện. Các chất dinh dưỡng này cũng tham gia vào quá trình sản sinh collagen và bảo vệ niêm mạc chống lại tổn thương.
3. Chống viêm và kháng khuẩn
Chiết xuất từ quả mơ và dầu hạt mơ cho thấy hoạt tính chống viêm, chống khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn và nấm men trong nghiên cứu in vitro. Điều này cho thấy mơ có thể giúp hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây viêm và nhiễm trùng nhẹ và lý giải cho việc quả mơ thường được dùng trong các bài thuốc trị viêm họng, ho đờm, hoặc tiêu hóa kém.
4. Hỗ trợ hệ tiêu hóa
Quả mơ chứa nhiều acid hữu cơ tự nhiên (acid citric, malic) cùng vitamin và polyphenol giúp giúp kích thích tiết dịch tiêu hóa, giảm đầy hơi và khó tiêu. Bổ sung chất xơ giúp nhuận tràng nhẹ. Cải thiện cảm giác ngon miệng và sự phát triển của hệ vi sinh có lợi cũng được thúc đẩy khi ăn quả mơ thường xuyên.
5. Hỗ trợ chức năng gan và giảm tổn thương do độc tố
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất hạt mơ có thể giảm tổn thương gan và cải thiện chỉ số men gan khi bị độc tố tấn công, cho thấy tiềm năng bảo vệ gan của nó.
6. Bảo vệ tim mạch & giảm mỡ máu
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận chiết xuất từ quả mơ có khả năng giảm lipid máu (antihyperlipidemic), giảm tổn thương cơ tim trong mô hình thiếu máu, hỗ trợ giãn mạch và chống oxy hóa mạnh. Nhờ đó, quả mơ có tiềm năng hỗ trợ người có rối loạn lipid máu mức độ nhẹ hoặc nguy cơ tim mạch.
7. Ứng dụng tiềm năng trong hỗ trợ điều trị ung thư
Các chiết xuất từ hạt mơ chứa amygdalin và các cyanogenic glycoside được nghiên cứu trong bối cảnh hoạt tính chống ung thư trên tế bào và mô hình động vật. Dữ liệu hiện có cho thấy một số hoạt chất này có thể ức chế tăng trưởng tế bào ung thư, kích hoạt apoptosis (tự chết tế bào ác tính) và giảm di căn.
Tổng quan về Quả mơ
Cây mơ ( Prunus armeniaca L. ), thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), là loài cây ăn quả phổ biến ở nhiều vùng khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới. Theo Y học cổ truyền, Quả mơ vị chua chát, tính ôn; vào kinh can, tỳ và phế. Có tác dụng làm săn ruột, sạch phổi, sinh tân dịch, tiêu mụn nhọt, trừ giun. Nhân hạt mơ (khổ hạnh nhân) chứa hoạt chất đặc trưng amygdalin, được quy vào công năng nhuận phế, bình suyễn và nhuận tràng khi dùng đúng cách.
Bộ phận dùng gồm quả mơ tươi, mơ muối/ô mai, nhân hạt mơ và dầu hạt mơ. Mỗi phần có đặc tính và ứng dụng riêng: quả dùng làm thực phẩm/ dược liệu, nhân hạt dùng trong một số bài thuốc giảm ho hen, còn dầu hạt mơ được ứng dụng trong chăm sóc da và dược mỹ phẩm.
Cây mơ được trồng rộng rãi tại Trung Á, châu Âu, Trung Quốc và xuất hiện ở nhiều tỉnh miền Bắc Việt Nam. Quả chín có màu vàng cam, mùi thơm đặc trưng, giàu vitamin, carotenoid và các chất chống oxy hóa. Đây là nguồn nguyên liệu đa dạng cho cả ngành thực phẩm, y học cổ truyền và nghiên cứu dược liệu hiện đại.
Một số lưu ý cần thiết để sử dụng Quả mơ an toàn
Mặc dù quả mơ có nhiều lợi ích, người dùng cần lưu ý những điều sau để tránh gây hại khi sử dụng:
Những người nên cẩn trọng hoặc tránh dùng
- Quả mơ có thể làm chậm quá trình đông máu, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau khi phẫu thuật. Do đó, nên ngừng sử dụng quả mơ dưới dạng dược liệu ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật.
Tác dụng phụ có thể gặp
Một số trường hợp có thể gặp:
- Buồn nôn, đau bụng, đi ngoài
- Dị ứng với quả chua hoặc tinh dầu vỏ mơ
- Nếu dùng nhân hạt mơ nhiều: nguy cơ ngộ độc cyanide (đau đầu, chóng mặt, khó thở)
Tài liệu tham khảo
- Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.
- Web MD , Apricot – Uses, Side Effects, and More, https://www.webmd.com/vitamins/ai/ingredientmono-952/apricot#precautions.
- Dusanka Kitic (2022), Anticancer Potential and Other Pharmacological Properties of Prunus armeniaca L.: An Updated Overview, MDPI, https://www.mdpi.com/2223-7747/11/14/1885
- Amer Ramadan (2020), The pharmacological effect of apricot seeds extracts and amygdalin in experimentally induced liver damage and hepatocellular carcinoma, JHP, https://herbmedpharmacol.com/Article/jhp-36661
- Kunal Chandrakar, Sandeep Tiwari (2024), Pharmacological and toxicity concerns of plant Prunus armeniaca including adoptive nanotechnology for precise delivery of their active constituents, https://impactfactor.org/PDF/IJDDT/14/IJDDT,Vol14,Issue3,Article80.pdf.











